Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
soil erosion


noun
the washing away of soil by the flow of water
Hypernyms:
erosion, eroding, eating away, wearing, wearing away
Hyponyms:
washout, wash


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.